ngơ ngẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mất đi sự tỉnh táo, sáng suốt một cách tự nhiên, thường do bị tác động mạnh bởi một sự việc, cảm xúc hoặc suy nghĩ nào đó: "Ngơ ngẩn" diễn tả trạng thái tinh thần đờ đẫn, không còn tập trung, như đang mơ màng hoặc bị choáng ngợp.
- Trạng thái ngây ra, đờ đẫn vì ngạc nhiên, sửng sốt, buồn bã hoặc đang mải mê suy nghĩ về điều gì đó: Thể hiện sự mất phương hướng tạm thời trong tư tưởng và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, anh ấy đứng ngơ ngẩn cả buổi. (Nghe tin buồn, anh ấy đứng đờ người ra cả buổi.)
- Cô gái nhìn ngơ ngẩn theo bóng người đi xa. (Cô gái nhìn đăm đăm, mất hồn theo bóng người đi xa.)
- Sau cú ngã, nó ngồi dậy với vẻ mặt ngơ ngẩn. (Sau cú ngã, nó ngồi dậy với vẻ mặt đờ đẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh trạng thái tinh thần bị chi phối hoàn toàn: Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "đứng", "ngồi", "nhìn".
- Anh ta cứ ngơ ngẩn đi trên con đường quen thuộc, chẳng để ý xung quanh. (Anh ta cứ đờ đẫn đi trên con đường quen thuộc, không chú ý đến xung quanh.)
Diễn tả sự thẫn thờ, mộng mơ: Có thể dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc trầm tư.
- Ánh mắt ngơ ngẩn ấy khiến lòng tôi xao xuyến. (Ánh mắt thẫn thờ, mơ màng ấy khiến lòng tôi xao xuyến.)
Biến thể và từ gần giống
Ngẩn ngơ (tính từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "ngơ ngẩn". Diễn tả trạng thái mơ màng, đờ đẫn.
- Chàng trai đứng ngẩn ngơ trước vẻ đẹp của thiên nhiên. (Chàng trai đứng sững sờ, mê mẩn trước vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Ngơ ngác (tính từ): Chỉ trạng thái lúng túng, bỡ ngỡ, không hiểu chuyện gì đang xảy ra xung quanh. Khác với "ngơ ngẩn" ở chỗ thiên về sự bối rối do không hiểu tình huống.
- Cậu bé mới đến thành phố nhìn mọi thứ với ánh mắt ngơ ngác. (Cậu bé mới đến thành phố nhìn mọi thứ với ánh mắt bỡ ngỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Đờ đẫn: Trạng thái mất hết sinh khí, phản ứng chậm chạp.
- Thẫn thờ: Trạng thái buồn bã, mơ màng, mất tập trung.
- Mơ màng: Ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không thực sự tập trung.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: Ở trạng thái minh mẫn, sáng suốt, nhận thức rõ ràng.
- Nhanh nhẹn: Hoạt bát, linh hoạt, phản ứng nhanh.
- Tập trung: Chú ý cao độ vào một việc gì đó.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Ngơ ngẩn như phỗng: So sánh trạng thái ngơ ngẩn với tượng phỗng (tượng gỗ), ý chỉ sự đờ đẫn, không cử động.
- Nghe xong câu chuyện, nó đứng ngơ ngẩn như phỗng. (Nghe xong câu chuyện, nó đứng đờ ra như tượng gỗ.)
Mặt mày ngơ ngẩn: Miêu tả biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện rõ sự đờ đẫn, mất hồn.
- Sau trận ốm, cậu bé trông mặt mày ngơ ngẩn. (Sau trận ốm, cậu bé trông mặt mày đờ đẫn.)
- Nh. Ngẩn ngơ.